| xe nâng điện |
|
| Mã hàng |
|
CPD10S |
| Tải trọng |
(kg) |
1000 |
| Tâm tải |
C(mm) |
400 |
| Chiều cao nâng |
H2(mm) |
3100 |
| Chiều cao nâng càng độc lập |
h(mm) |
1560 |
| Góc nghiêng khung nâng |
Y1/Y2(°) |
1/6 |
| Chiều dài càng |
L(mm) |
800 |
| Bề rộng một càng |
B(mm) |
100 |
| Bề rộng hai càng khi chuyển vị |
A(mm) |
200-700 |
| Bán kính quay xe |
Wa(mm) |
1225 |
| Tốc độ nâng (không tải/có tải) |
(mm/s) |
153/98 |
| Chiều cao đến đỉnh khung khi đóng |
H(mm) |
2057 |
| Chiêu cao đến đỉnh khung khi nâng cao nhất |
H1(mm) |
4175 |
| Chiều cao đến đỉnh xe |
H3(mm) |
1960 |
| Chiều rộng xe (bên ngoài của hai bánh xe trước) |
W(mm) |
820 |
| Khoảng cách tâm trục bánh xe trước và sau |
I(mm) |
991-1057 |
| Khỏang cách tâm hai bánh xe trước |
(mm) |
690 |
| Khoảng cách từ bề mặt đường đến gầm xe |
G(mm) |
101 |
| Vận tốc di chuyển (không tải/có tải) |
(m/min) |
8.0/6.3 |
| Gradeability (with load) |
(%) |
8 |
| Bình điện |
(Ah/V) |
385/24 |
| Rộng đường tối thiểu để xoay đầu xe với pallét 800x1200 mm |
AST(mm) |
2685 |
| Đường rộng tối thiểu để xoay đầu xe với pallét 1000x1000 mm |
AST(mm) |
2570 |
| Động cơ nâng |
(Kw/V) |
2.8/24 |
| Động cơ điện động lực |
(Kw/V) |
2.0/24 |
| Bánh xe trước x 2 |
(mm) |
267x105 |
| Bánh xe sau x 1 |
(mm) |
267x105 |
| Kích thước xe |
L1xWxH(mm) |
1438x820x2057 |
| Khối lượng |
(kg) |
1500 |
|
|