| xe nâng động cơ dầu 5,7(tấn) |
|
| Mã hàng |
|
CPCD50 |
CPCD60 |
CPCD70 |
| Tải trọng |
(kg) |
5000 |
6000 |
7000 |
| Tâm tải |
(mm) |
600 |
| Nhiên liệu |
|
Diesel |
| Chiều cao nâng |
B(mm) |
3000 |
| Chiều cao nâng tự do của càng |
E(mm) |
160 |
| Kích thước càng |
LxUxN(mm) |
1220x150x60 |
| Góc nghiêng khung nâng |
(°) |
6/12 |
| Bán kính quay xe nhỏ nhất |
P(mm) |
3300 |
3450 |
3450 |
| Rộng nhỏ nhất xe có thể đánh góc |
X(mm) |
3000 |
3090 |
3090 |
| Khoảng cách từ nền đến gầm xe |
H(mm) |
150 |
| Chiều cao từ mặt nền đến đỉnh cabin xe |
D(mm) |
2500 |
| Phần nhô ra phía trước |
G(mm) |
635 |
| Phần nhô ra phía sau |
J-G-F(mm) |
600 |
720 |
720 |
| Vận tốc đối đa |
(km/h) |
24 |
| Khả năng vượt tốc |
(%) |
20 |
| Tốc độ nâng(có tải) |
(mm/s) |
390 |
360 |
360 |
| Chiều dài xe (không tính càng) |
J(mm) |
3472 |
3592 |
3592 |
| Bề rộng xe |
W(mm) |
1995 |
| Chiều cao khi khung nâng hạ |
C(mm) |
2519 |
| Bánh xe trước và sau |
|
8.25-15-14PR |
| Khoảng cách giữa trục trước và sau |
F(mm) |
2250 |
| Khoảng cách ngỗng trục bánh xe trước |
Q(mm) |
1470 |
| Khoảng cách ngỗng trục bánh xe sau |
S(mm) |
1700 |
| Khối lượng xe |
(kg) |
8000 |
8840 |
9350 |
| Bình ắc quy |
(V/Ah) |
2x12/105 |
| Động cơ |
Mã động cơ |
|
ISUZU A6-BG1QC |
| Công suất |
(Kw/rpm) |
82.3/2000 |
| Mo men xoắn |
(Kw/rpm) |
416/1400~1600 |
| Dung tích |
(cc) |
6.949 |
| Thể tích thùng nhiên liệu |
(L) |
140 |
| Hộp số |
Original |
|
Chinese |
| Type |
|
Hydraulic |
| Shift |
|
6/12 |
| Áp suất làm việc |
(Mpa) |
17 |
|
|
|
| Sản phẩm khác cùng loại |
| |
| | xe nâng điện | - Mã sản phẩm: CPD10S - Xuất sứ: - Quy cách: - Giá bán: 0 VND |
|