Trang chủ / Sản phẩm / Xe nâng / Xe nâng HU-LIFT banh xe, xe nang tay, xe nâng tay, xe day tay, xe đẩy tay, xe cầy tay, xe cay tay
Trang chủ / Sản phẩm / Xe nâng / Xe nâng HU-LIFT
xe nâng động cơ dầu 8,10(tấn)
(Xem ảnh to)- Mã sản phẩm: CPCD
- Quy cách:
- Xuất sứ:
- Giá bán: Mời liên hệ

- Tình trạng: Còn hàng trong kho

[ Đặt mua sản phẩm này ]

General Type   Diesel
Model   CPCD80 CPCD100
Rated Capacity (kg) 8000 10000
Load Center (mm) 600
Dimensions Lift Height B(mm) 3000
Free Lift Height E(mm) 200
Fork Size LxUxN(mm) 1500x160x75 1500x160x80
Fork Spread Outside Min./Max. (mm) 320/2015 420/2144
Mast Tilt Angle (°) 6/12
Front Overhang G(mm) 700 733
Overall Dimensions Length to Face of Fork J(mm) 3940 4258
Overall Width W(mm) 2245
Mast Lowered Height C(mm) 2695 2845
Mast Extended Height A(mm) 4374 4297
Overhead Guard Height D(mm) 2565
Turning Radius P(mm) 3700 3900
Min.Right Angle Aisle Width AST(mm) 3310 3540
Performance No Load/ Full Load Travel Speed (Km/h) 28/24
Lift Speed (mm/sec) 410/350 350/300
Max.Gradeability (%) 20
Self Weight (kg) 11080 12860
Chassis Tires Front   9.00-20-14PR
Rear   9.00-20-14PR
Tread Front Q(mm) 1600
Rear S(mm) 1700
Wheelbase F(mm) 2500
Min.Ground Clearnce(No load/Full load) Mast H(mm) 245/205
Frame (mm) 343/323
Drive unit & control Battery (V/Ah) 2-12/100
Enine Model   ISUZU 6BG1
Rated Output (Kw/rpm) 68/2000
Rated Torpue (N.m/rpm) 340/1400~1600
No.of Cylinder   6
Bore x Stroke (mm) 105x125
Displacement (cc) 6494
Fuel Tank Capacity (L) 140
Transmissions Type   Hydraulic
Shift FWD/RWD 2/2
Operating Pressure (Mpa) 17 18


Sản phẩm khác cùng loại
xe nâng động cơ dầu 5,7(tấn)
- Mã sản phẩm: CPCD
- Xuất sứ:
- Quy cách:
- Giá bán: 0 VND
xe nâng động cơ dầu,xăng,ga
- Mã sản phẩm: CPQD
- Xuất sứ:
- Quy cách:
- Giá bán: 0 VND
xe nâng điện 1,5-2,5(tấn)
- Mã sản phẩm: CPD
- Xuất sứ:
- Quy cách:
- Giá bán: 0 VND
xe nâng điện
- Mã sản phẩm: CPD10S
- Xuất sứ:
- Quy cách:
- Giá bán: 0 VND