| Nhiên liệu |
|
Xe nâng động cơ dầu |
| Xe nâng động cơ xăng/ga |
| Mã hàng |
|
CPCD20 |
CPCD25 |
CPCD30 |
CPCD35 |
| CPQD20 |
CPQD25 |
CPQD30 |
CPQD35 |
| Tải trọng |
(kg) |
2000 |
2500 |
3000 |
3500 |
| Tâm tải |
(mm) |
500 |
| Chiều cao nâng |
(mm) |
3000 |
| Chiều cao đỉnh khung nâng khi nâng max |
(mm) |
4037 |
4037 |
4272 |
4272 |
| Chiều cao đỉnh khung nâng khi đóng |
(mm) |
1995 |
1995 |
2070 |
2070 |
| Chiều cao nâng càng tự do |
(mm) |
120 |
| Góc nghiê ng khung nâ ng (trước/sau) |
(°) |
6/12 |
| Chiều dài càng |
(mm) |
1070 |
| Rộng càng |
(mm) |
120 |
120 |
125 |
130 |
| Dày càng |
(mm) |
40 |
40 |
45 |
45 |
| Chuyển vị càng |
(mm) |
250/1000 |
250/1000 |
260/1100 |
260/1100 |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) |
(mm/s) |
450/470 |
450/470 |
400/420 |
400/420 |
| Vận tốc xe khi có tải (tiến/lùi) |
(km/h) |
18/18 |
| Vận tốc xe khi không tải (tiến/lùi) |
(km/h) |
20/20 |
| Chiều dài xe (không tính càng) |
(mm) |
2505 |
2575 |
2720 |
2870 |
| Chiều rộng xe (không tính càng) |
(mm) |
1150 |
1150 |
1225 |
1250 |
| Chiều cao đến đỉnh cabin xe |
(mm) |
2090 |
2090 |
2140 |
2140 |
| Khoảng cách từ mặt ghế đến trần xe |
(mm) |
1040 |
1040 |
1050 |
1050 |
| Khoảng cách tâm hai trục bánh xe trước và sau |
(mm) |
1600 |
1600 |
1700 |
1850 |
| Khoảng cách từ nền đến gầm xe |
(mm) |
110 |
| Mức độ qúa tải (có tải/không tải) |
(%) |
20/20 |
20/20 |
18/20 |
18/20 |
| Bán kính ngoài khi xoay xe |
(mm) |
2170 |
2240 |
2450 |
2650 |
| Bán kính trong khi xoay xe |
(mm) |
230 |
230 |
290 |
290 |
| Đường rộng tối thiểu |
(mm) |
1970 |
2010 |
2110 |
2310 |
| Tải trọng đặt lên trục trước của xe khi có tải |
(kg) |
4995 |
5742 |
6642 |
7650 |
| Tải trọng đặt lên trục sau của xe khi có tải |
(kg) |
555 |
638 |
738 |
850 |
| Tải đặt lên trục trước của xe khi không tải |
(kg) |
1420 |
1552 |
1752 |
2000 |
| Tải đặt lên trục sau của xe khi không tải |
(kg) |
2130 |
2328 |
2628 |
3000 |
| Độ cao vị trí kéo sau xe |
(mm) |
320 |
320 |
335 |
335 |
| Động cơ |
|
ISUZU/YANMAR |
| NISSAN |
| Mã động cơ |
|
C240PKJ |
4TNE92 |
4JG2 |
4TNV98 |
| K21 |
K25 |
| Công suất động cơ |
(Kw/rpm) |
34.5/2500 |
33/2450 |
44/2450 |
42.1/2300 |
| 34.6/2250 |
39.5/2100 |
| Mô men xoắn |
(Nw/rpm) |
139/1800 |
150/1600 |
186.3/1800 |
196.3/1700 |
| 153.5/1600 |
188.1/1600 |
| Số xi lanh/dung tích |
(Pcs/L) |
4/2.309 |
4/2.659 |
4/3.059 |
4/3.319 |
| 4/2.065 |
4/2.488 |
| Động cơ |
|
Diesel Engine with EPA/LPG Engine with EPA |
| Thắng |
|
Diesel Engine with EPA/LPG Engine with EPA |
| |
Hydraulic-Foot Pedal |
| Hộp số |
|
Mechanical-Hand Lever |
| |
1.1 Power Shift T/M 2-2 Manual Shift T/M |
| Thể tích thùng chứa nhiên liệu |
(L) |
60 |
| Mã bánh xe trước |
Services |
7.00-12-12PR |
28x9-15-12PR |
| Mã bánh xe sau |
Parking |
6.00-9-10PR |
6.50-10-10PR |
| Trọng lượng |
(kg) |
3550 |
3880 |
4380 |
5000 |
| 2660 |
3880 |
4380 |
5000 |
Chiều cao nâng: 3, 3.3, 4.5, 5, 5.5, 6m tùy chọn (Giá sẽ thay đổi theo chiều cao nâng).